Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hình ảnh" (1)
hình ảnh
Tiếng Anh
Danh từImage, picture
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
I saw your picture on social media.
Từ liên quan "hình ảnh" (1)
tạo hình ảnh
Tiếng Anh
Cụm từto create an image
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
The light creates a magical image.
Cụm từ "hình ảnh" (4)
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
This is the person himself, not a picture.
Tôi đã xem hình ảnh của bạn trên mạng xã hội.
I saw your picture on social media.
Ánh sáng tạo hình ảnh huyền ảo.
The light creates a magical image.
Những hình ảnh này tương phản với thực tế.
These images contrast with reality.
